速い (はやい) — nhanh, mau lẹ

はや nhanh
Tần suất #1749 Lớp 3 2 ký tự i-adjective

hayai

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhanh
  • mau lẹ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.