兵士 (へいし) — binh sĩ, lính

へい binh sĩ
Tần suất #2873 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

heishi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • binh sĩ
  • lính

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.