偏差 (へんさ) — độ lệch, thiên lệch, thiên sai

へん độ lệch
Tần suất #7626 2 ký tự 漢語 kango noun

hensa

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • độ lệch
  • thiên lệch
  • thiên sai

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.