変態 (へんたい) — biến thái, biến hình, kẻ bệnh hoạn

へんたい biến thái
Tần suất #8445 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

hentai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • biến thái
  • biến hình
  • kẻ bệnh hoạn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.