Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

変える (かえる) — thay đổi, biến đổi

変かえる thay đổi
Tần suất #414 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb transitive

kaeru

かえる
Pitch かえる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 変える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thay đổi
  • biến đổi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものごとを ちがう ようすに する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

変える

かえる

変えます

かえます

Present negative

変えない

かえない

変えません

かえません

Past

変えた

かえた

変えました

かえました

Past negative

変えなかった

かえなかった

変えませんでした

かえませんでした

Te-form

変えて

かえて

変えまして

かえまして

Potential

変えられる

かえられる

変えられます

かえられます

Potential negative

変えられない

かえられない

変えられません

かえられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.