変える (かえる) — thay đổi, biến đổi
kaeru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 変える
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay đổi
- biến đổi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものごとを ちがう ようすに する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
「だれが遅いか」から「どこで仕事が止まるか」へ、問いを変えるのです。
"Dare ga osoi ka" kara "doko de shigoto ga tomaru ka" e, toi o kaeru no desu.
Change the question from "Who is slow?" to "Where does the work get stuck?"
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第1章 仕事をよく見る
+more (10) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
変える かえる |
変えます かえます |
| Present negative |
変えない かえない |
変えません かえません |
| Past |
変えた かえた |
変えました かえました |
| Past negative |
変えなかった かえなかった |
変えませんでした かえませんでした |
| Te-form |
変えて かえて |
変えまして かえまして |
| Potential |
変えられる かえられる |
変えられます かえられます |
| Potential negative |
変えられない かえられない |
変えられません かえられません |