左足 (ひだりあし) — chân trái, tả túc

ひだりあし chân trái
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

hidariashi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chân trái
  • tả túc

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.