Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

冷える (ひえる) — lạnh đi, trở nên lạnh

冷ひえる lạnh đi
Tần suất #6112 Lớp 4 3 ký tự ichidan verb intransitive

hieru

ひえる
Pitch ひえる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 冷える

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lạnh đi
  • trở nên lạnh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

冷える

ひえる

冷えます

ひえます

Present negative

冷えない

ひえない

冷えません

ひえません

Past

冷えた

ひえた

冷えました

ひえました

Past negative

冷えなかった

ひえなかった

冷えませんでした

ひえませんでした

Te-form

冷えて

ひえて

冷えまして

ひえまして

Potential

冷えられる

ひえられる

冷えられます

ひえられます

Potential negative

冷えられない

ひえられない

冷えられません

ひえられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.