悲劇 (ひげき) — bi kịch, thảm kịch

げき bi kịch
Tần suất #3414 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

higeki

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bi kịch
  • thảm kịch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.