引ける (ひける) — kéo được, tan sở, đóng cửa (kinh doanh)

ける kéo được
Tần suất #7554 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb · intransitive

hikeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • kéo được
  • tan sở
  • đóng cửa (kinh doanh)

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.