Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

引く (ひく) — kéo, lôi

引ひく kéo
Tần suất #400 Lớp 2 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

hiku

ひく
Pitch ひく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 引く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kéo
  • lôi

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ものを 手(て)で もって、自分(じぶん)の ほうへ うごかす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

引く

ひく

引きます

ひきます

Present negative

引かない

ひかない

引きません

ひきません

Past

引いた

ひいた

引きました

ひきました

Past negative

引かなかった

ひかなかった

引きませんでした

ひきませんでした

Te-form

引いて

ひいて

引きまして

ひきまして

Potential

引ける

ひける

引けます

ひけます

Potential negative

引けない

ひけない

引けません

ひけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.