引く (ひく) — kéo, lôi
引く
kéo
Tần suất #400
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
godan verb (-ku)
intransitive
transitive
hiku
ひく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 引く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kéo
- lôi
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ものを 手で もって、自分の ほうへ うごかす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
引く ひく |
引きます ひきます |
| Present negative |
引かない ひかない |
引きません ひきません |
| Past |
引いた ひいた |
引きました ひきました |
| Past negative |
引かなかった ひかなかった |
引きませんでした ひきませんでした |
| Te-form |
引いて ひいて |
引きまして ひきまして |
| Potential |
引ける ひける |
引けます ひけます |
| Potential negative |
引けない ひけない |
引けません ひけません |