昼寝 (ひるね) — giấc ngủ trưa, ngủ trưa

ひる giấc ngủ trưa
Tần suất #5541 2 ký tự 和語 wago noun · intransitive · suru verb

hirune

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • giấc ngủ trưa
  • ngủ trưa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.