肥料 (ひりょう) — phân bón, phân

りょう phân bón
Tần suất #4678 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

hiryou

Pitch りょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phân bón
  • phân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.