被災 (ひさい) — bị nạn, chịu thiên tai

さい bị nạn
Tần suất #3998 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

hisai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bị nạn
  • chịu thiên tai

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.