比喩 (ひゆ) — ẩn dụ, phép so sánh, tỉ dụ

ẩn dụ
Tần suất #8715 2 ký tự 漢語 kango noun

hiyu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ẩn dụ
  • phép so sánh
  • tỉ dụ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.