捕獲 (ほかく) — bắt giữ, bộ hoạch, tóm bắt

かく bắt giữ
Tần suất #7655 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

hokaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bắt giữ
  • bộ hoạch
  • tóm bắt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.