本土 (ほんど) — lục địa chính, bản thổ, đất mẹ

ほん lục địa chính
Tần suất #5219 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

hondo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lục địa chính
  • bản thổ
  • đất mẹ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.