Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

断言 (だんげん) — khẳng định, đoán ngôn

断だん言げん khẳng định
Tần suất #5220 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

dangen

だんげん
Pitch だんげん[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 断言

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khẳng định
  • đoán ngôn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

断言する

だんげんする

断言します

だんげんします

Present negative

断言しない

だんげんしない

断言しません

だんげんしません

Past

断言した

だんげんした

断言しました

だんげんしました

Past negative

断言しなかった

だんげんしなかった

断言しませんでした

だんげんしませんでした

Te-form

断言して

だんげんして

断言しまして

だんげんしまして

Potential

断言できる

だんげんできる

断言できます

だんげんできます

Potential negative

断言できない

だんげんできない

断言できません

だんげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.