断言 (だんげん) — khẳng định, đoán ngôn
断言
khẳng định
Tần suất #5220
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
dangen
だんげん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だんげん[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 断言
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khẳng định
- đoán ngôn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
断言する だんげんする |
断言します だんげんします |
| Present negative |
断言しない だんげんしない |
断言しません だんげんしません |
| Past |
断言した だんげんした |
断言しました だんげんしました |
| Past negative |
断言しなかった だんげんしなかった |
断言しませんでした だんげんしませんでした |
| Te-form |
断言して だんげんして |
断言しまして だんげんしまして |
| Potential |
断言できる だんげんできる |
断言できます だんげんできます |
| Potential negative |
断言できない だんげんできない |
断言できません だんげんできません |