断言 (だんげん) — khẳng định, đoán ngôn

だんげん khẳng định
Tần suất #5220 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

dangen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • khẳng định
  • đoán ngôn

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.