本屋 (ほんや) — hiệu sách, tiệm sách, nhà sách

ほん hiệu sách
Tần suất #3338 Lớp 3 2 ký tự 重箱読み jūbako-yomi noun

honya

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiệu sách
  • tiệm sách
  • nhà sách

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.