崩壊 (ほうかい) — sụp đổ, băng hoại, tan rã

ほうかい sụp đổ
Tần suất #1724 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

houkai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sụp đổ
  • băng hoại
  • tan rã

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.