兵衛 (ひょうえ) — lính canh cung điện, Hyoe (yếu tố tên người), binh vệ
兵衛
lính canh cung điện
Tần suất #9011
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
noun
Từ loại (JMdict: n)
hyoue
Nghĩa
- lính canh cung điện
- Hyoe (yếu tố tên người)
- binh vệ