一番 (いちばん) — số một, nhất

いちばん số một
Tần suất #200 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ichiban

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • số một
  • nhất

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.