一段 (いちだん) — một bậc, một cấp, đáng kể

いちだん một bậc
Tần suất #9358 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

ichidan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một bậc
  • một cấp
  • đáng kể

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.