一段と (いちだんと) — càng thêm, hơn nữa, càng hơn
一段と
càng thêm
Tần suất #7597
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
3 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán).
ichidanto
Nghĩa
- càng thêm
- hơn nữa
- càng hơn