一環 (いっかん) — một phần, một mắt xích

いっかん một phần
Tần suất #3678 2 ký tự 混合 mixed no-adjective

ikkan

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • một phần
  • một mắt xích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.