一級 (いっきゅう) — hạng nhất, đẳng cấp một, nhất cấp

いっきゅう hạng nhất
Tần suất #8917 Lớp 3 2 ký tự 混合 mixed na-adjective

ikkyuu

Pitch きゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hạng nhất
  • đẳng cấp một
  • nhất cấp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.