試食 (ししょく) — nếm thử món ăn, thí thực
試食
nếm thử món ăn
Tần suất #8918
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shishoku
ししょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ししょく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 試食
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- nếm thử món ăn
- thí thực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
試食する ししょくする |
試食します ししょくします |
| Present negative |
試食しない ししょくしない |
試食しません ししょくしません |
| Past |
試食した ししょくした |
試食しました ししょくしました |
| Past negative |
試食しなかった ししょくしなかった |
試食しませんでした ししょくしませんでした |
| Te-form |
試食して ししょくして |
試食しまして ししょくしまして |
| Potential |
試食できる ししょくできる |
試食できます ししょくできます |
| Potential negative |
試食できない ししょくできない |
試食できません ししょくできません |