Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

試食 (ししょく) — nếm thử món ăn, thí thực

試し食しょく nếm thử món ăn
Tần suất #8918 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shishoku

ししょく
Pitch ししょく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 試食

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • nếm thử món ăn
  • thí thực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

試食する

ししょくする

試食します

ししょくします

Present negative

試食しない

ししょくしない

試食しません

ししょくしません

Past

試食した

ししょくした

試食しました

ししょくしました

Past negative

試食しなかった

ししょくしなかった

試食しませんでした

ししょくしませんでした

Te-form

試食して

ししょくして

試食しまして

ししょくしまして

Potential

試食できる

ししょくできる

試食できます

ししょくできます

Potential negative

試食できない

ししょくできない

試食できません

ししょくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.