好物 (こうぶつ) — món ưa thích, đồ ưa thích, hảo vật

こうぶつ món ưa thích
Tần suất #8916 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

koubutsu

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • món ưa thích
  • đồ ưa thích
  • hảo vật

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.