(いのち) — sinh mạng, mạng sống

いのち sinh mạng
Tần suất #1112 Lớp 3 1 ký tự noun

inochi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sinh mạng
  • mạng sống

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.