殺す (ころす) — giết
殺す
giết
Tần suất #1113
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-su)
transitive
korosu
ころす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ころす[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 殺す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- giết
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- いきて いる ものを しなせる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
殺す ころす |
殺します ころします |
| Present negative |
殺さない ころさない |
殺しません ころしません |
| Past |
殺した ころした |
殺しました ころしました |
| Past negative |
殺さなかった ころさなかった |
殺しませんでした ころしませんでした |
| Te-form |
殺して ころして |
殺しまして ころしまして |
| Potential |
殺せる ころせる |
殺せます ころせます |
| Potential negative |
殺せない ころせない |
殺せません ころせません |