Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

殺す (ころす) — giết

殺ころす giết
Tần suất #1113 Lớp 4 2 ký tự godan verb (-su) transitive

korosu

ころす
Pitch ころす[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 殺す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • giết

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. いきて いる ものを しなせる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

殺す

ころす

殺します

ころします

Present negative

殺さない

ころさない

殺しません

ころしません

Past

殺した

ころした

殺しました

ころしました

Past negative

殺さなかった

ころさなかった

殺しませんでした

ころしませんでした

Te-form

殺して

ころして

殺しまして

ころしまして

Potential

殺せる

ころせる

殺せます

ころせます

Potential negative

殺せない

ころせない

殺せません

ころせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.