飲酒 (いんしゅ) — uống rượu, ẩm tửu

いんしゅ uống rượu
Tần suất #6656 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

inshu

Pitch しゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • uống rượu
  • ẩm tửu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.