Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

倍増 (ばいぞう) — tăng gấp đôi, bội tăng

倍ばい増ぞう tăng gấp đôi
Tần suất #6655 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

baizou

ばいぞう
Pitch ばいぞう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 倍増

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tăng gấp đôi
  • bội tăng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

倍増する

ばいぞうする

倍増します

ばいぞうします

Present negative

倍増しない

ばいぞうしない

倍増しません

ばいぞうしません

Past

倍増した

ばいぞうした

倍増しました

ばいぞうしました

Past negative

倍増しなかった

ばいぞうしなかった

倍増しませんでした

ばいぞうしませんでした

Te-form

倍増して

ばいぞうして

倍増しまして

ばいぞうしまして

Potential

倍増できる

ばいぞうできる

倍増できます

ばいぞうできます

Potential negative

倍増できない

ばいぞうできない

倍増できません

ばいぞうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.