倍増 (ばいぞう) — tăng gấp đôi, bội tăng
倍増
tăng gấp đôi
Tần suất #6655
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
baizou
ばいぞう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばいぞう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 倍増
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tăng gấp đôi
- bội tăng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
倍増する ばいぞうする |
倍増します ばいぞうします |
| Present negative |
倍増しない ばいぞうしない |
倍増しません ばいぞうしません |
| Past |
倍増した ばいぞうした |
倍増しました ばいぞうしました |
| Past negative |
倍増しなかった ばいぞうしなかった |
倍増しませんでした ばいぞうしませんでした |
| Te-form |
倍増して ばいぞうして |
倍増しまして ばいぞうしまして |
| Potential |
倍増できる ばいぞうできる |
倍増できます ばいぞうできます |
| Potential negative |
倍増できない ばいぞうできない |
倍増できません ばいぞうできません |