一斉 (いっせい) — đồng loạt, cùng một lúc, nhất tề

いっせい đồng loạt
Tần suất #4203 2 ký tự 混合 mixed noun

issei

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đồng loạt
  • cùng một lúc
  • nhất tề

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.