痛み (いたみ) — sự đau đớn, nỗi đau, cơn đau

いた sự đau đớn
Tần suất #2083 Lớp 6 2 ký tự noun health

itami

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự đau đớn
  • nỗi đau
  • cơn đau

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.