糸車 (いとぐるま) — bánh xe quay sợi, guồng xe sợi

いとぐるま bánh xe quay sợi
Lớp 1 2 ký tự 和語 wago noun

itoguruma

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bánh xe quay sợi
  • guồng xe sợi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.