事故 (じこ) — tai nạn, sự cố

tai nạn
Tần suất #700 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

jiko

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tai nạn
  • sự cố

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.