人脈 (じんみゃく) — quan hệ cá nhân, nhân mạch

じんみゃく quan hệ cá nhân
Tần suất #7135 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jinmyaku

Pitch みゃ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quan hệ cá nhân
  • nhân mạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.