自宅 (じたく) — nhà riêng, tự trạch

たく nhà riêng
Tần suất #1292 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

jitaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhà riêng
  • tự trạch

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.