宅地 (たくち) — đất ở, đất xây nhà, trạch địa

たく đất ở
Tần suất #7556 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

takuchi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đất ở
  • đất xây nhà
  • trạch địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.