辞典 (じてん) — từ điển, tự điển

てん từ điển
Tần suất #2628 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jiten

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • từ điển
  • tự điển

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.