担う (になう) — gánh vác, đảm đương, vác trên vai
担う
gánh vác
Tần suất #2629
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
godan verb (-u)
transitive
ninau
になう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
になう[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 担う
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gánh vác
- đảm đương
- vác trên vai
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
担う になう |
担います にないます |
| Present negative |
担わない になわない |
担いません にないません |
| Past |
担った になった |
担いました にないました |
| Past negative |
担わなかった になわなかった |
担いませんでした にないませんでした |
| Te-form |
担って になって |
担いまして にないまして |
| Potential |
担える になえる |
担えます になえます |
| Potential negative |
担えない になえない |
担えません になえません |