Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

担う (になう) — gánh vác, đảm đương, vác trên vai

担になう gánh vác
Tần suất #2629 Lớp 6 2 ký tự godan verb (-u) transitive

ninau

になう
Pitch になう[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 担う

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • gánh vác
  • đảm đương
  • vác trên vai

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

担う

になう

担います

にないます

Present negative

担わない

になわない

担いません

にないません

Past

担った

になった

担いました

にないました

Past negative

担わなかった

になわなかった

担いませんでした

にないませんでした

Te-form

担って

になって

担いまして

にないまして

Potential

担える

になえる

担えます

になえます

Potential negative

担えない

になえない

担えません

になえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.