女系 (じょけい) — mẫu hệ, dòng nữ, nữ hệ

じょけい mẫu hệ
Tần suất #8588 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

jokei

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mẫu hệ
  • dòng nữ
  • nữ hệ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.