Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起る (おこる) — xảy ra, phát sinh

起おこる xảy ra
Tần suất #8589 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ru) intransitive

okoru

おこる
Pitch おこる[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 起る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xảy ra
  • phát sinh

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起る

おこる

起ります

おこります

Present negative

起らない

おこらない

起りません

おこりません

Past

起った

おこった

起りました

おこりました

Past negative

起らなかった

おこらなかった

起りませんでした

おこりませんでした

Te-form

起って

おこって

起りまして

おこりまして

Potential

起れる

おこれる

起れます

おこれます

Potential negative

起れない

おこれない

起れません

おこれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.