起る (おこる) — xảy ra, phát sinh
起る
xảy ra
Tần suất #8589
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
okoru
おこる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
おこる[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 起る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xảy ra
- phát sinh
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起る おこる |
起ります おこります |
| Present negative |
起らない おこらない |
起りません おこりません |
| Past |
起った おこった |
起りました おこりました |
| Past negative |
起らなかった おこらなかった |
起りませんでした おこりませんでした |
| Te-form |
起って おこって |
起りまして おこりまして |
| Potential |
起れる おこれる |
起れます おこれます |
| Potential negative |
起れない おこれない |
起れません おこれません |