譲歩 (じょうほ) — nhượng bộ, thỏa hiệp

じょう nhượng bộ
Tần suất #9179 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive/intransitive · suru verb

jouho

Pitch じょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhượng bộ
  • thỏa hiệp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.