条約 (じょうやく) — hiệp ước, điều ước

じょうやく hiệp ước
Tần suất #1545 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

jouyaku

Pitch じょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiệp ước
  • điều ước

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.