(じゅう) — nơi ở, cư trú, trú

じゅう nơi ở
Tần suất #4300 Lớp 3 1 ký tự noun

juu

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nơi ở
  • cư trú
  • trú

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.