重度 (じゅうど) — mức độ nặng, trầm trọng, trọng độ

じゅう mức độ nặng
Tần suất #8961 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

juudo

Pitch じゅ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mức độ nặng
  • trầm trọng
  • trọng độ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.