十月 (じゅうがつ) — tháng mười, thập nguyệt

じゅうがつ tháng mười
Tần suất #3100 Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

juugatsu

Pitch じゅ[4] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tháng mười
  • thập nguyệt

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.