銃撃 (じゅうげき) — xả súng, bắn súng, thương kích

じゅうげき xả súng
Tần suất #9417 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

juugeki

Pitch じゅ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xả súng
  • bắn súng
  • thương kích

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.