論評 (ろんぴょう) — bình luận, phê bình, luận bình
論評
bình luận
Tần suất #9416
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
ronpyou
ろんぴょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ろんぴょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 論評
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bình luận
- phê bình
- luận bình
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
論評する ろんぴょうする |
論評します ろんぴょうします |
| Present negative |
論評しない ろんぴょうしない |
論評しません ろんぴょうしません |
| Past |
論評した ろんぴょうした |
論評しました ろんぴょうしました |
| Past negative |
論評しなかった ろんぴょうしなかった |
論評しませんでした ろんぴょうしませんでした |
| Te-form |
論評して ろんぴょうして |
論評しまして ろんぴょうしまして |
| Potential |
論評できる ろんぴょうできる |
論評できます ろんぴょうできます |
| Potential negative |
論評できない ろんぴょうできない |
論評できません ろんぴょうできません |