Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

論評 (ろんぴょう) — bình luận, phê bình, luận bình

論ろん評ぴょう bình luận
Tần suất #9416 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

ronpyou

ろんぴょう
Pitch ろんぴょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 論評

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bình luận
  • phê bình
  • luận bình

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

論評する

ろんぴょうする

論評します

ろんぴょうします

Present negative

論評しない

ろんぴょうしない

論評しません

ろんぴょうしません

Past

論評した

ろんぴょうした

論評しました

ろんぴょうしました

Past negative

論評しなかった

ろんぴょうしなかった

論評しませんでした

ろんぴょうしませんでした

Te-form

論評して

ろんぴょうして

論評しまして

ろんぴょうしまして

Potential

論評できる

ろんぴょうできる

論評できます

ろんぴょうできます

Potential negative

論評できない

ろんぴょうできない

論評できません

ろんぴょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.