(かぎ) — chìa khóa, khóa

かぎ chìa khóa
Tần suất #2344 1 ký tự noun home

kagi

Pitch [2] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chìa khóa
  • khóa

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.